腳戶

jiǎo hù cước hộ

Hán Việt: cước hộ · Pinyin: jiǎo hù

Tổng quan

người khuân vác | người đánh xe lừa

Cấu tạo: (cước) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khuân vác | người đánh xe lừa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搬運工人。《醒世姻緣傳》第五回:「又叫宅裡再暖出一大瓶酒來與腳戶吃,做剛做柔的,將腳戶打發散去。」也稱為「腳夫」、「腳子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称赶着牲口供人雇用的人; 旧时称代人长途送货送信的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称赶着牲口供人雇用的人。 2.旧时称代人长途送货送信的人。

Eng

  • CC-CEDICT porter|donkey driver
  • Cihui porter; donkey driver