腳手 cước thủ Hán Việt: cước thủ Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 手 (thủ)Hán Việtcước thủCấu tạo腳 + 手 · cước + thủ nghĩa thành phần: cước + thủ Nghĩa EngCihui 腳手 jiǎoshǒu n. 1. scaffold; staging 2. feet and hands