腳桿

jiǎo gǎn cước can

Hán Việt: cước can · Pinyin: jiǎo gǎn

Tổng quan

(tiếng địa phương) chân

Cấu tạo: (cước) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。腿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。腿。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) leg
  • Cihui (dialect) leg