腳柞

jiǎo zhà cước tạc

Hán Việt: cước tạc · Pinyin: jiǎo zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种木制的脚镣。旧时流行于四川省西北部一带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种木制的脚镣。旧时流行于四川省西北部一带。