腳栓

cước xuyên

Hán Việt: cước xuyên

Tổng quan

dây chằng chân (ngựa...), buộc chằng chân (ngựa...)

Cấu tạo: (cước) + (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây chằng chân (ngựa...), buộc chằng chân (ngựa...)