脚根

jiǎo gēncước căn

Hán Việt: cước căn · Pinyin: jiǎo gēn

Tổng quan

biến thể của 腳跟

Cấu tạo: 腳 (cước) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 脚跟
  • Tần suất từ biến thể của 腳跟, 脚跟[jiǎo gēn]

Eng

  • Cihui variant of 腳跟; 脚跟
  • Tần suất từ variant of 腳跟, 脚跟[jiao3 gen1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根号 · 根嗣 · 根器