腳梯 jiǎo tī · cước thê Hán Việt: cước thê · Pinyin: jiǎo tī Tổng quan thang Cấu tạo: 腳 (cước) + 梯 (thê)Pinyinjiǎo tīHán Việtcước thêCấu tạo腳 + 梯 · cước + thê nghĩa thành phần: cước + thê Nghĩa ViệtCihui thangMainlandTân Hoa Tự Điển 固定在火车上﹐备上下车用的梯子。Tân Hoa Tự Điển 1.固定在火车上﹐备上下车用的梯子。