腳湯

jiǎo tāng cước thang

Hán Việt: cước thang · Pinyin: jiǎo tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗脚用的热水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗脚用的热水。