腳澀 jiǎo sè · cước sáp Hán Việt: cước sáp · Pinyin: jiǎo sè Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 澀 (sáp)Pinyinjiǎo sèHán Việtcước sápCấu tạo腳 + 澀 · cước + sáp nghĩa thành phần: cước + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即马掌。马蹄铁。Tân Hoa Tự Điển 1.即马掌。马蹄铁。