腳硬 jiǎo yìng · cước ngạnh Hán Việt: cước ngạnh · Pinyin: jiǎo yìng Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 硬 (ngạnh)Pinyinjiǎo yìngHán Việtcước ngạnhCấu tạo腳 + 硬 · cước + ngạnh nghĩa thành phần: cước + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹命好。Tân Hoa Tự Điển 1.犹命好。