腳碰腳

jiǎo pèng jiǎo cước bính cước

Hán Việt: cước bính cước · Pinyin: jiǎo pèng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (bính) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此不相上下或关系密切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻彼此不相上下或关系密切。