腳窩 jiǎo wō · cước oa Hán Việt: cước oa · Pinyin: jiǎo wō Tổng quan dấu chân: vết chân Cấu tạo: 腳 (cước) + 窩 (oa)Pinyinjiǎo wōHán Việtcước oaCấu tạo腳 + 窩 · cước + oa nghĩa thành phần: cước + oa Nghĩa ViệtCihui dấu chân: vết chânCihui 方 dấu chân; vết chân。很深的腳印,成窩狀。