腳窩窩 jiǎo wō wō · cước oa oa Hán Việt: cước oa oa · Pinyin: jiǎo wō wō Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 窩 (oa) + 窩 (oa)Pinyinjiǎo wō wōHán Việtcước oa oaCấu tạo腳 + 窩 + 窩 · cước + oa + oa nghĩa thành phần: cước + oa + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"脚窝"。