腳纏

jiǎo chán cước triền

Hán Việt: cước triền · Pinyin: jiǎo chán

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时妇女缠足的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妇女缠足的布。