腳耗 jiǎo hào · cước háo Hán Việt: cước háo · Pinyin: jiǎo hào Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 耗 (háo)Pinyinjiǎo hàoHán Việtcước háoCấu tạo腳 + 耗 · cước + háo nghĩa thành phần: cước + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运输中的损耗。Tân Hoa Tự Điển 1.运输中的损耗。