腳花 jiǎo huā · cước hoa Hán Việt: cước hoa · Pinyin: jiǎo huā Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 花 (hoa)Pinyinjiǎo huāHán Việtcước hoaCấu tạo腳 + 花 · cước + hoa nghĩa thành phần: cước + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摘剩下的较差的棉花; 纺织厂棉花等加工剩下的碎花。Tân Hoa Tự Điển 1.摘剩下的较差的棉花。 2.纺织厂棉花等加工剩下的碎花。