腳踏車

jiǎo tà chē cước đạp xa

Hán Việt: cước đạp xa · Pinyin: jiǎo tà chē

Tổng quan

(Đài Loan) xe đạp | LT:輛|辆

Cấu tạo: (cước) + (đạp) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) xe đạp | LT:輛|辆
  • Cihui cước đạp xa cước đạp xa ☆Xe đạp bằng chân, tức xe đạp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用雙腳踩踏板前進的輪車。如:「他騎著腳踏車走了。」也稱為「自行車」、「單車」、「自由車」、「自轉車」、「鐵馬」、「孔明車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉自行车。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) bicycle; bike|CL:輛|辆[liang4]
  • Cihui (Tw) bicycle; bike; CL:輛|辆