脚蹬横木

cước đặng hoành mộc

Hán Việt: cước đặng hoành mộc

Tổng quan

thanh thang (thanh ngang của cái thang), thang ngang chân ghế

Cấu tạo: 腳 (cước) + 蹬 (đặng) + 橫 (hoành) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh ngang

Từ liên quan

Gần nghĩa

横木滑道 · 脚蹬两只船 · 脚蹬子 · 脚蹬板 · 腳蹬子