脚蹬两只船

cước đặng lưỡng chích thuyền

Hán Việt: cước đặng lưỡng chích thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: 腳 (cước) + 蹬 (đặng) + 兩 (lưỡng) + 隻 (chích) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt cá hai tay
  • Biên soạn 腳蹬兩隻船 iǎodēng-liǎngzhīchuán f.e. opportunistic

Eng

  • Cihui 腳蹬兩隻船 iǎodēng-liǎngzhīchuán f.e. opportunistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚蹬横木