腳蹬兩隻船

cước đặng lưỡng chích thuyền

Hán Việt: cước đặng lưỡng chích thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (đặng) + (lưỡng) + (chích) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腳蹬兩隻船 iǎodēng-liǎngzhīchuán f.e. opportunistic