腳蹬子 jiǎo dēng zi·cước đặng tử Hán Việt: cước đặng tử · Pinyin: jiǎo dēng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 某些机器或机械上专供踏脚的部件。 Cấu tạo: 腳 (cước) + 蹬 (đặng) + 子 (tử)Pinyinjiǎo dēng ziHán Việtcước đặng tửCấu tạo腳 + 蹬 + 子 · cước + đặng + tử nghĩa thành phần: cước + đặng + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 腳蹬子 iǎodēngzi n. pedal; treadleEngCihui 腳蹬子 iǎodēngzi n. pedal; treadle Từ liên quan Gần nghĩa腳蹬 · 脚蹬横木 · 蹬子 · 腳蹬板 · 脚蹬两只船