腳蹼

jiǎo pǔ cước bốc

Hán Việt: cước bốc · Pinyin: jiǎo pǔ

Tổng quan

chân vịt | vây

Cấu tạo: (cước) + (bốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân vịt | vây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种潜水的用具,仿照动物的蹼,用橡胶或塑料压制而成,戴在脚上,以增加拨水的能力。

Eng

  • CC-CEDICT flippers|fins
  • Cihui flippers; fins