腳鐐

jiǎo liào cước liêu

Hán Việt: cước liêu · Pinyin: jiǎo liào

Tổng quan

xiềng chân | cùm chân

Cấu tạo: (cước) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xiềng chân | cùm chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用以拘束人雙腳的戒具。依照法務部核定之監所戒具標準表,腳鐐的質料為鐵質電鍍,重量為一點五公斤及三公斤,兩腳之鏈距為三十五公分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 套在脚腕子上,束缚人两脚的戒具。

Eng

  • CC-CEDICT fetters|leg-irons
  • Cihui fetters; leg-irons