腳門

jiǎo mén cước môn

Hán Việt: cước môn · Pinyin: jiǎo mén

Tổng quan

biến thể của 角門|角门

Cấu tạo: (cước) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 角門|角门

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊門。《醒世恆言.卷一五.赫大卿遺恨鴛鴦絛》:「剛出西腳門,那老兒又揪住老和尚罵道:『老賊禿!謀死了我兒子,卻又把別人的屍首來哄我麼?』」也作「腳子門」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘角门 ’。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 角門|角门[jiao3 men2]
  • Cihui variant of 角門|角门