腳閘 cước áp Hán Việt: cước áp Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 閘 (áp)Hán Việtcước ápCấu tạo腳 + 閘 · cước + áp nghĩa thành phần: cước + áp Nghĩa EngCihui 腳閘 iǎozhá n. backpedaling/coaster brake