腳驢 jiǎo lǘ · cước lư Hán Việt: cước lư · Pinyin: jiǎo lǘ Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 驢 (lư)Pinyinjiǎo lǘHán Việtcước lưCấu tạo腳 + 驢 · cước + lư nghĩa thành phần: cước + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供人雇来搬运或乘坐的驴。Tân Hoa Tự Điển 1.供人雇来搬运或乘坐的驴。