脛毛 jìng máo · hĩnh mao Hán Việt: hĩnh mao · Pinyin: jìng máo Tổng quan Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 毛 (mao)Pinyinjìng máoHán Việthĩnh maoCấu tạo脛 + 毛 · hĩnh + mao nghĩa thành phần: hĩnh + mao