脛甲 hĩnh giáp Hán Việt: hĩnh giáp Tổng quan Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 甲 (giáp)Hán Việthĩnh giápCấu tạo脛 + 甲 · hĩnh + giáp nghĩa thành phần: hĩnh + giáp Nghĩa EngCihui 脛甲 ìngjiǎ n. greaves; leg armor