脛脛然

hĩnh hĩnh nhiên

Hán Việt: hĩnh hĩnh nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hĩnh) + (hĩnh) + (nhiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脛脛然 ìngjìngrán v.p. with erect bearing