脛衣

jìng yīhĩnh y

Hán Việt: hĩnh y · Pinyin: jìng yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.套裤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

套褲。因穿時套在脛上,故稱為「脛衣」。

Cấu tạo: 脛 (hĩnh) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần ống
  • Biên soạn 脛衣 jìngyī n. <trad.> calf-length legging

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 套褲。因穿時套在脛上,故稱為「脛衣」。

Eng

  • Cihui 脛衣 jìngyī n. <trad.> calf-length legging

Từ liên quan

Gần nghĩa

胫节 · 脛骨 · 衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣廚 · 衣品 · 衣商