脛衣

jìng yī hĩnh y

Hán Việt: hĩnh y · Pinyin: jìng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (hĩnh) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 套褲。因穿時套在脛上,故稱為「脛衣」。

Eng

  • Cihui 脛衣 jìngyī n. <trad.> calf-length legging