脞说 thỏa thuyết Hán Việt: thỏa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 脞 (thỏa) + 说 (thuyết)Hán Việtthỏa thuyếtCấu tạo脞 + 说 · thỏa + thuyết nghĩa thành phần: thỏa + thuyết