脡脡然

tǐng tǐng rán đĩnh đĩnh nhiên

Hán Việt: đĩnh đĩnh nhiên · Pinyin: tǐng tǐng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (đĩnh) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺直貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挺直貌。