脣典 chún diǎn · thần điển Hán Việt: thần điển · Pinyin: chún diǎn Tổng quan tiếng lóng | mật ngữ Cấu tạo: 脣 (thần) + 典 (điển)Pinyinchún diǎnHán Việtthần điểnCấu tạo脣 + 典 · thần + điển nghĩa thành phần: thần + điển Nghĩa ViệtCihui tiếng lóng | mật ngữEngCihui argot/codeword