脣印

chún yìn thần ấn

Hán Việt: thần ấn · Pinyin: chún yìn

Tổng quan

dấu môi | vết cắn yêu

Cấu tạo: (thần) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu môi | vết cắn yêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗有口紅的嘴脣留下的印子。如:「她在寄給男友的卡片上留下一個脣印,這真是勝過千言萬語。」

Eng

  • Cihui lips-mark; hickey