脣圓 thần viên Hán Việt: thần viên Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 圓 (viên)Hán Việtthần viênCấu tạo脣 + 圓 · thần + viên nghĩa thành phần: thần + viên Nghĩa EngCihui 唇圓 húnyuán n. <lg.> lip-rounding