脣形 thần hình Hán Việt: thần hình Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 形 (hình)Hán Việtthần hìnhCấu tạo脣 + 形 · thần + hình nghĩa thành phần: thần + hình Nghĩa EngCihui 唇形 húnxíng n. lipping