唇形目 chún xíng mù · thần hình mục Hán Việt: thần hình mục · Pinyin: chún xíng mù Tổng quan Cấu tạo: 唇 (thần) + 形 (hình) + 目 (mục)Pinyinchún xíng mùHán Việtthần hình mụcCấu tạo唇 + 形 + 目 · thần + hình + mục nghĩa thành phần: thần + hình + mục