脣彩 chún cǎi · thần thải Hán Việt: thần thải · Pinyin: chún cǎi Tổng quan son bóng Cấu tạo: 脣 (thần) + 彩 (thải)Pinyinchún cǎiHán Việtthần thảiCấu tạo脣 + 彩 · thần + thải nghĩa thành phần: thần + thải Nghĩa ViệtCihui son bóngEngCihui lip gloss; lip color gloss