脣瓣

thần biện

Hán Việt: thần biện

Tổng quan

cánh giữa của hoa phong lan, phần cuối của môi dưới (hoa)

Cấu tạo: (thần) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh giữa của hoa phong lan, phần cuối của môi dưới (hoa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軟體動物的感覺器官,如蛤類口旁的瓣狀薄膜,共有二對,分列左右,為感觸食物之用。也稱為「觸脣」。