脣紋 thần văn Hán Việt: thần văn Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 紋 (văn)Hán Việtthần vănCấu tạo脣 + 紋 · thần + văn nghĩa thành phần: thần + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘴脣皮膚上的紋路。如:「脣紋和指紋同樣可以提供破案的線索。」