脣緊 thần khẩn Hán Việt: thần khẩn Tổng quan Cấu tạo: 唇 (thần) + 紧 (khẩn)Hán Việtthần khẩnCấu tạo唇 + 紧 · thần + khẩn nghĩa thành phần: thần + khẩn Từ liên quan Gần nghĩa唇典 · 唇印 · 唇吻 · 唇彩 · 唇瓣 · 唇的 · 唇膏 · 唇舌