脣脂

thần chi

Hán Việt: thần chi

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化妝時塗於嘴脣上的油膏。某些脣脂專作滋潤嘴脣,不使凍裂,如護脣膏。

Eng

  • Cihui 唇脂 húnzhī n. lipstick