脣裂
thần liệt
Hán Việt: thần liệt · Pinyin: chún liè
Tổng quan
sứt môi
Nghĩa
Việt
- Cihui sứt môi
Eng
- Cihui 唇裂 húnliè n. 1. <med.> harelip; cleft lip 2. chapped lips
Hán Việt: thần liệt · Pinyin: chún liè
sứt môi