脣針 thần châm Hán Việt: thần châm Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 針 (châm)Hán Việtthần châmCấu tạo脣 + 針 · thần + châm nghĩa thành phần: thần + châm Nghĩa EngCihui glossarium