脤膰 shèn fán · thận phiền Hán Việt: thận phiền · Pinyin: shèn fán Tổng quan Cấu tạo: 脤 (thận) + 膰 (phiền)Pinyinshèn fánHán Việtthận phiềnCấu tạo脤 + 膰 · thận + phiền nghĩa thành phần: thận + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭社稷和宗庙用的肉。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭社稷和宗庙用的肉。