脩名
tu danh
Hán Việt: tu danh · Pinyin: xiū míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美名。《楚辭.屈原.離騷》:「老冉冉其將至兮,恐脩名之不立。」
Eng
- Cihui 修名 xiūmíng n. high prestige; good reputation
Hán Việt: tu danh · Pinyin: xiū míng