修书 tu thư Hán Việt: tu thư Tổng quan Tu thư Cấu tạo: 修 (tu) + 书 (thư)Hán Việttu thưCấu tạo修 + 书 · tu + thư nghĩa thành phần: tu + thư Nghĩa ViệtCihui Tu thư