脫亂 tuō luàn · thoát loạn Hán Việt: thoát loạn · Pinyin: tuō luàn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 亂 (loạn)Pinyintuō luànHán Việtthoát loạnCấu tạo脫 + 亂 · thoát + loạn nghĩa thành phần: thoát + loạn