脫亡 tuō wáng · thoát vong Hán Việt: thoát vong · Pinyin: tuō wáng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 亡 (vong)Pinyintuō wángHán Việtthoát vongCấu tạo脫 + 亡 · thoát + vong nghĩa thành phần: thoát + vong