脫來 tuō lái · thoát lai Hán Việt: thoát lai · Pinyin: tuō lái Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 來 (lai)Pinyintuō láiHán Việtthoát laiCấu tạo脫 + 來 · thoát + lai nghĩa thành phần: thoát + lai