脫力

tuō lì thoát lực

Hán Việt: thoát lực · Pinyin: tuō lì

Tổng quan

kiệt sức

Cấu tạo: (thoát) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệt sức

Eng

  • CC-CEDICT exhausted
  • Cihui exhausted

ja

  • JMdict loss of strength|exhaustion|weakness